methyl salicylate

methyl salicylate

A person applies methyl salicylate to a sore shoulder.

Định nghĩa

Danh từ: - Metyl salixylat: Một hợp chất hóa học thuộc nhóm este, công thức C₈H₈O₃, tồn tại dưới dạng chất lỏng. Hợp chất này mùi thơm đặc trưng của cây liễu xanh (wintergreen). thường được sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da để giảm đau khớp nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Metyl salixylat một thành phần chính trong nhiều loại kem giảm đau bôi ngoài da.)
  • (Mùi liễu xanh nồng của metyl salixylat thường được sử dụng trong các loại dầu xoa bóp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methyl salicylate in medicine": Trong y học, metyl salixylat hoạt động như một chất gây cục bộ chống viêm nhẹ, thường được kết hợp với các thành phần khác trong thuốc giảm đau.

    • Methyl salicylate is often combined with menthol in analgesic balms. (Metyl salixylat thường được kết hợp với menthol trong các loại dầu giảm đau.)
  • "Toxicity of methyl salicylate": Metyl salixylat có thể gây độc nếu nuốt phải, đặc biệt trẻ em, có thể dẫn đến ngộ độc salicylate.

    • Ingesting large amounts of methyl salicylate can be fatal. (Nuốt một lượng lớn metyl salixylat có thể gây tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Salicylate (n): muối hoặc este của axit salixylic, bao gồm metyl salixylat.
    • Aspirin is a common salicylate used for pain relief. (Aspirin một loại salicylate phổ biến dùng để giảm đau.)
  • Wintergreen oil (n): tinh dầu liễu xanh, một nguồn tự nhiên giàu metyl salixylat.
    • Wintergreen oil is often used in aromatherapy. (Tinh dầu liễu xanh thường được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil of wintergreen: dầu liễu xanh, một tên gọi khác cho metyl salixylat khi chiết xuất tự nhiên.
  • Salicylic acid methyl ester: metyl este của axit salixylic, tên hóa học chính xác của hợp chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rub in: xoa bóp vào da (thường dùng với các sản phẩm chứa metyl salixylat).
    • Rub the cream in gently to relieve muscle pain. (Xoa nhẹ kem vào để giảm đau .)
Thành ngữ liên quan
  • "A whiff of wintergreen": một mùi hương nhẹ của liễu xanh, thường gợi nhớ đến các sản phẩm giảm đau.
    • The room smelled of a whiff of wintergreen from the ointment. (Căn phòng thoang thoảng mùi liễu xanh từ thuốc mỡ.)